INOX (SUS)
Inox là thép hợp kim chứa Crom, sản xuất bằng công nghệ luyện thép đặc biệt (AOD/VOD), có độ bền cơ học, chống gỉ và được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp.
Quá trình sản xuất thường gồm các bước chính:
Nung chảy nguyên liệu
Nguyên liệu chính: quặng sắt, thép phế liệu, Cr, Ni, Mo...
Được nấu chảy trong lò hồ quang điện hoặc lò cảm ứng.
Tinh luyện và hợp kim hóa
Loại bỏ tạp chất (C, S, P) bằng công nghệ AOD (Argon Oxygen Decarburization) hoặc VOD (Vacuum Oxygen Decarburization).
Thêm Crom, Niken, Molypden… để tạo thành các mác inox khác nhau (304, 316, 201, 430...).
Đúc – Cán – Gia công tạo hình
Đúc thành phôi → cán nóng/cán nguội → xử lý nhiệt, tẩy gỉ axit (pickling) → đánh bóng hoặc phủ bề mặt.
Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra cơ lý tính, khả năng chống ăn mòn, thành phần hóa học.
- Bảng so sánh các loại Inox thông dụng:
Loại inox Thành phần chính Tính chất nổi bật Ứng dụng tiêu biểu Giá thành Inox 201 16–18% Cr,
3,5–5,5% Ni,
Mn cao- Độ bền cơ học tốt - Gia dụng giá rẻ: chén, muỗng,
bồn nước, bàn ghếRẻ nhất - Khả năng chống gỉ kém hơn 304 - Trang trí nội thất - Dễ bị ăn mòn ở môi trường ẩm,
mặnInox 304 18–20% Cr,
8–10,5% Ni- Chống gỉ, chống ăn mòn tốt - Thiết bị y tế, bồn nước, dụng cụ
nhà bếpTrung bình - Dẻo, dễ hàn & gia công - Lan can, cầu thang, công nghiệp
thực phẩm- Bền trong môi trường ẩm,
hóa chất nhẹInox 316 16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo - Chống ăn mòn cực tốt (đặc biệt môi trường biển, hóa chất mạnh) - Công nghiệp hóa chất, dầu khí, tàu biển Cao - Bền nhiệt, bền axit - Dụng cụ y tế cao cấp Inox 430 16–18% Cr, không có Ni - Từ tính (hút nam châm) - Trang trí nội thất, thiết bị gia dụng Rẻ – trung bình - Độ cứng cao, bề mặt sáng bóng - Tấm ốp, vỏ máy móc - Chống gỉ kém hơn 304, dễ bị
xỉn màu
Thông số chủng loại:
CHỦNG LOẠI | TIÊU CHUẨN | KÝ HIỆU | ĐỘ DÀY(mm) |
Inox (SUS) | JIS G4304 | SUS304 - 2B | 0,4~2,5 mm |
|
| SUS304 - BA | 0,4~2,5 mm |
| JIS G4305 | SUS430 - 2B | 0,4~2,5 mm |
|
| SUS430 - BA | 0,4~2,5 mm |
|
| SUS201 - BA | 0,4~2,5 mm |
Độ bóng | Đặc điểm | Ứng dụng |
2D | Độ bóng mờ | Dễ đánh bóng sau khi dập, sử dụng thông dụng trong nhiều lĩnh vực |
2B | Độ bóng mờ (sáng hơn 2D một chút) | Hơi cứng hơn 2D một chút |
BA | Độ sáng bóng ( có thể soi gương được) | Dùng trong trang trí nội thất, các đồ điện gia đình… |
HL (hair line) | Bề mặt có dạng hình sợi tóc | Dùng trong trang trí ngoại thất, sản xuất thang máy… |
SGC hiện đang cung cấp SUS304/430-2B/BA… với độ dày từ 0.4mm~ 2.5mm.
Ứng Dụng: sản phẩm dân dụng, công nghiệp, xây dựng, y tế



